hiềm vì
Định nghĩa
- Liên từ:
- Nhưng tiếc thay, nhưng đáng tiếc là, song le: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự đối lập giữa một ý muốn, dự định với một thực tế không mong muốn hoặc trở ngại khiến ý muốn đó không thực hiện được. Từ này mang sắc thái tiếc nuối, than vãn nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Liên từ:
- Muốn đi chơi xa, hiềm vì công việc bận quá. (Muốn đi chơi xa, nhưng tiếc là công việc bận quá.)
- Anh ấy rất muốn giúp đỡ, hiềm vì lực bất tòng tâm. (Anh ấy rất muốn giúp đỡ, nhưng đáng tiếc là sức không làm được.)
- Món đồ đẹp đấy, hiềm vì giá lại hơi cao. (Món đồ đẹp đấy, song le giá lại hơi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hiềm vì" thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang tính chất văn chương, cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại như "nhưng tiếc là".
- Có thể đứng ở đầu câu thứ hai để nối với câu trước, hoặc đứng giữa câu phức để nối hai vế.
- Tôi định đến thăm ông bà. Hiềm vì, trời đổ mưa to quá nên không đi được. (Tôi định đến thăm ông bà. Nhưng tiếc thay, trời đổ mưa to quá nên không đi được.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiềm (từ cổ): Có nghĩa là "đáng tiếc", "tiếc rằng". Thường đi kèm với "rằng" hoặc "vì".
- Hiềm rằng tôi không thể có mặt. (Tiếc rằng tôi không thể có mặt.)
- Song le (liên từ): Nhưng mà, thế nhưng. Cũng mang sắc thái văn chương, trang trọng.
- Việc ấy nghe có lý, song le khó thực hiện. (Việc ấy nghe có lý, nhưng mà khó thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Nhưng tiếc là: Nhưng đáng tiếc là (thông dụng, hiện đại).
- Nhưng đáng tiếc: Nhưng rất tiếc.
- Tuy nhiên: Thế nhưng (trung tính, ít thể hiện sắc thái tiếc nuối cá nhân hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "hiềm vì" vì đây là một liên từ.
Thành ngữ liên quan
- Lực bất tòng tâm: (Thành ngữ Hán Việt) Sức không theo kịp ý muốn, ý muốn thì lớn nhưng khả năng có hạn. Thường đi kèm với "hiềm vì" để giải thích nguyên nhân.
- Rất muốn đóng góp, hiềm vì lực bất tòng tâm. (Rất muốn đóng góp, nhưng tiếc là sức không làm được.)